Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
TẢI APP STATIVO
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Concacaf Central American Cup
Đang tải...
Concacaf Central American Cup
Xoilac TV | Cúp Trung Mỹ CONCACAF (Bắc & Trung Mỹ) 2026 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Cúp Trung Mỹ CONCACAF (Bắc & Trung Mỹ) 2026
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Bắc & Trung Mỹ
2026
Bắc & Trung Mỹ
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Bắc & Trung Mỹ
Bóng đá
3
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
28 thg 10, 2026
Alianza FC
02:00
Marathon
29 thg 10, 2026
Saprissa thể thao
00:30
Luis Angel Firpo
29 thg 10, 2026
Olimpia
03:00
CS Cartagines
Đàn bà
27 thg 11, 2026
Jamaica W
22:00
Costa Rica W
28 thg 11, 2026
Hoa Kỳ W
01:30
El Salvador W
28 thg 11, 2026
Canada W
18:00
Panama W
Giải vô địch câu lạc bộ CFU
28 thg 10, 2026
Violette
23:00
Portmore
Giới thiệu về Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Mùa giải
2026
Vòng hiện tại
3
Các đội tham dự
20
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
23 thg 10
CD Motagua 0:0 LD Alajuelense
22 thg 10
CS Cartagines 1:0 Olimpia
22 thg 10
Luis Angel Firpo 0:0 Saprissa thể thao
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play-in
Final
Alianza FC
1
Marathon
2
28 thg 10
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
52
Bàn thắng trung bình
2,7
Tỷ lệ thắng sân nhà
57,7%
Tỷ lệ hòa
21,2%
Tỷ lệ thắng sân khách
21,2%
29 thg 7
97%
30 thg 10
Trận tiếp theo
Xem thêm
28 thg 10, 2026
Alianza FC
02:00
Marathon
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Group C
Group D
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
LD Alajuelense
4
3
0
1
7
9
2
Luis Angel Firpo
4
2
1
1
7
7
3
Plaza Amador
4
2
0
2
10
6
4
Xelaju
4
1
1
2
5
4
5
Diriangen
4
1
0
3
5
3
Đội hình
Xem thêm
7.7
28 Y. Sosa
L
7.7
4 L. A. Olivas Salcedo
7.6
13 A. Gamboa
7.8
42 J. Ruiz
7.1
99 K. Michel
7.5
15 L. Flores
9.2
22 A. Hernandez
7.7
28 Y. Sosa
L
7.7
4 L. A. Olivas Salcedo
7.6
13 A. Gamboa
7.8
42 J. Ruiz
7.1
99 K. Michel
7.5
15 L. Flores
9.2
22 A. Hernandez
Đội hàng đầu
2026
Điểm: 0
Herediano
Costa Rica
54.3%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 54.3%
4
Bàn thắng
Bàn thắng: 4
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
11
Cứu thua
Cứu thua: 11
Điểm: 0
CS Cartagines
Costa Rica
48.8%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 48.8%
14
Bàn thắng
Bàn thắng: 14
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
17
Cứu thua
Cứu thua: 17